𢦄 Tổng quan thò thò ra [Eng: to stick out] UnicodeU+22984Bộ thủ61.23Số nét26Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư