𢦅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhungx
Phản thiết虎孔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼孔切【集韻】虎孔切,𠀤音嗊。心神恍惚貌。【集韻】或省作愩。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 愩