𢦒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cai |
|---|---|
| Baxter-Sagart | [ts]ˤə |
| Hán ngữ Thượng cổ | [ts]ˤə |
| Phản thiết | 將來切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
surround-below
Khang Hy
【廣韻】祖才切【集韻】將來切,𠀤音栽。【說文】傷也。烖字類从之,省文也。後又省作。【六書正譌】从戈,才聲。戈有傷害之義。又借爲語詞,隸作哉,加口以別之。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư