𢧇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 壯縮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【字彙補】壯縮切,音贖。姓也。【姓氏急就章】尊延稽阮進𠣉𢧇。【註】梁四公𢧇䵎。◎按《字彙》作䴰䵎。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 壯縮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
surround-upper-right
【字彙補】壯縮切,音贖。姓也。【姓氏急就章】尊延稽阮進𠣉𢧇。【註】梁四公𢧇䵎。◎按《字彙》作䴰䵎。