𢧤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | drit |
|---|---|
| Phản thiết | 直質切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【唐韻】直一切【集韻】直質切,𠀤音秩。【說文】大也。
Thuyết Văn
大也。 从大。𢧄聲。讀若詩𢧜𢧜大猷。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此謂秩秩然之大也。地理志四驖作四𢧤。 小雅巧言文𢧤𢧤當作秩秩。今毛詩正作秩秩。傳曰。秩秩、進知也。呈在十一部。秩在十二部。古合音爲冣近。是以𢧤讀如秩。直質切。
【𢧤】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 大 (đại) | Thanh phù (聲符): 𢧄 (𢧄) Phiên thiết: Trực chất thiết Thượng tự: 直 (trực) | Hạ tự: 質 (chất) Trung cổ thanh mẫu: 澄母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: trệt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đại (Lớn.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư