𢧴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngau
Phản thiết牛刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五勞切【集韻】【韻會】【正韻】牛刀切,𠀤音敖。【廣韻】戟鋒也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢦷