𢨃 Tổng quan mác cái mác, mũi mác [Eng: cold steel (weapons in former times)] UnicodeU+22A03Bộ thủ62.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư