𢨛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hie |
|---|---|
| Phản thiết | 許羈切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許羈切,戲平聲。相笑之貌。【集韻】本作㱆,亦書作𣤴。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hie |
|---|---|
| Phản thiết | 許羈切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】許羈切,戲平聲。相笑之貌。【集韻】本作㱆,亦書作𣤴。