𢩊 Tổng quan quanh quanh co, quanh quẩn [Eng: mealy-mouthed, to hang about] UnicodeU+22A4ABộ thủ63.6Số nét10Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư