𢩑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力計切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙補】力計切,音利。不正也。