𢩜 Tổng quan hộ hộ tịch [Eng: civil status] UnicodeU+22A5CBộ thủ63.11Số nét15Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm hộ hộ tịch [Eng: civil status] Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư