𢩠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 數還切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】數還切,音拴。門關也。◎按集韻,止有𣟴字,數還切,閉門機也。無𢩠字。疑卽𣟴字之省。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 數還切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
surround-upper-left
【字彙】數還切,音拴。門關也。◎按集韻,止有𣟴字,數還切,閉門機也。無𢩠字。疑卽𣟴字之省。