𢩥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 式質切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【說文】失本字。式質切。縱也。乙象艸木屈曲而出形,故从乙。【正譌】从手乙聲。【六書精薀】凡失皆作𢩥。別詳大部失字註。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 式質切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
surround-upper-left
【說文】失本字。式質切。縱也。乙象艸木屈曲而出形,故从乙。【正譌】从手乙聲。【六書精薀】凡失皆作𢩥。別詳大部失字註。