𢩪

Tổng quan

trìu trìu mến [Eng: tender, tenderly]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm trìu trìu mến [Eng: tender, tenderly]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư