𢩪 Tổng quan trìu trìu mến [Eng: tender, tenderly] UnicodeU+22A6ABộ thủ64.2Số nét5Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm trìu trìu mến [Eng: tender, tenderly] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư