𢩭
Tổng quan
thuốn thuốn đất [Eng: to hoe up soil]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chuonx |
|---|---|
| Phản thiết | 取本切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】倉本切【集韻】取本切,𠀤音忖,讀若寸上聲。截也。【博雅】斷也。與𠚶同。
Tự hình
- Khải thư
thuốn thuốn đất [Eng: to hoe up soil]
| Hán ngữ Trung cổ | chuonx |
|---|---|
| Phản thiết | 取本切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】倉本切【集韻】取本切,𠀤音忖,讀若寸上聲。截也。【博雅】斷也。與𠚶同。