𢩮
Tổng quan
nhắc nhắc nhở [Eng: to remind, to call to attention]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nhắc nhắc nhở [Eng: to remind, to call to attention]
- Bảng Tra Chữ Nôm dác dáo dác, dớn dác [Eng: be scared, frightened, be distraught]
- Bảng Tra Chữ Nôm rắc gieo rắc [Eng: to scatter, to disseminate]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dác Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dác Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1902
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: dác Xuất hiện 9 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】𣏾字之譌。字彙音亦,訓拭,非。
Tự hình
- Khải thư