𢩽

Tổng quan

giẫy giẫy cỏ [Eng: to spit grass]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm rẩy run rẩy [Eng: quivering]
  • Bảng Tra Chữ Nôm giẩy giẩy xuống giếng thơi [Eng: to push to the well]
  • Bảng Tra Chữ Nôm giẫy giẫy cỏ [Eng: to spit grass]
  • Bảng Tra Chữ Nôm rẽ chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ [Eng: to divide, to split the ranks of; to cleave hair; loop, detour]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: rẽ Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: duỗi Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: duỗi Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư