𢩿 Tổng quan sải sải tay [Eng: arm length, full span (of the arms)] UnicodeU+22A7FBộ thủ64.3Số nét6Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư