𢪋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết部項切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】符容切,音逢。與捀同。奉也。通作摓。 又上聲撫勇切。與捧同。掬也。 又部項切,音蚌。打也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢩱