𢪎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hya |
|---|---|
| Phản thiết | 徒禾切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】許𩨭切【集韻】呼𩨭切,𠀤音靴。撝也。 又【玉篇】許誇切【集韻】呼瓜切,𠀤音花。又【集韻】徒禾切,音㸰。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hya |
|---|---|
| Phản thiết | 徒禾切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【唐韻】許𩨭切【集韻】呼𩨭切,𠀤音靴。撝也。 又【玉篇】許誇切【集韻】呼瓜切,𠀤音花。又【集韻】徒禾切,音㸰。義𠀤同。