𢪏

Tổng quan

vít vít cổng lại [Eng: to wrest down door]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghuot
Phản thiết古忽切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: vét Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】戸骨切【集韻】胡骨切,𠀤音鶻。牽物動轉也。【柳宗元·愚溪對】掎𢪏泥淖。 又【玉篇】亦搰字。穿也。【荀子·正論篇】𢪏人之墓。 又【集韻】呼骨切,音忽。裂也。 又古忽切,音骨。與滑同。亂也。 又【韻會】【正韻】𠀤其月切,音橜。與掘同。【列子·說符篇】𢪏其谷而得其鈇。【正字通】从手曰聲。譌作抇,非。

Tự hình

  • Khải thư