𢪓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | geoi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 羊諸切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】羊諸切,音余。與舁同。共舉也。【廣韻】作舉。詳舉字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 擧
| Quảng Đông | geoi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 羊諸切 |
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【集韻】羊諸切,音余。與舁同。共舉也。【廣韻】作舉。詳舉字註。
Dị thể: 擧