𢪥

Tổng quan

vất vất lên, vất vưởng [Eng: to throw, uncertain]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vất vất lên, vất vưởng [Eng: to throw, uncertain]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【海篇】音酉。

Tự hình

  • Khải thư