𢪮 Tổng quan móc moi móc [Eng: expose (someone's defects UnicodeU+22AAEBộ thủ64.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư