𢪰 Tổng quan ngắt ngắt bông, tái ngắt [Eng: to pick a flower, death pale] UnicodeU+22AB0Bộ thủ64.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư