𢪷
Tổng quan
múc múc nước [Eng: to scoop water]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 思將切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】思將切,音襄。及也。 又【正字通】抈抇二字之譌。
Tự hình
- Khải thư
múc múc nước [Eng: to scoop water]
| Phản thiết | 思將切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】思將切,音襄。及也。 又【正字通】抈抇二字之譌。