𢫆 Tổng quan vụn bẻ vụn, sắt vụn [Eng: to crumb, scap-iron] UnicodeU+22AC6Bộ thủ64.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư