𢫊
Tổng quan
giói giở giói [Eng: complicate matters (by doing something not absolutely necessary)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi2 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢷮 · 𢷮
giói giở giói [Eng: complicate matters (by doing something not absolutely necessary)]
| Quảng Đông | deoi2 |
|---|
left-right
Dị thể: 𢷮 · 𢷮