𢫖 Tổng quan trọt trồng trọt [Eng: to till, to farm, to cultivate] UnicodeU+22AD6Bộ thủ64.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư