𢫙 Tổng quan đậy che đậy, đậy điệm [Eng: to obscure, to cover] UnicodeU+22AD9Bộ thủ64.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư