𢫚

Tổng quan

xáo xáo trộn, xáo măng, xào xáo [Eng: disorder, to cook bamboo shoot, to cook (food)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư