𢫠 Tổng quan oằn oằn oại, oằn xuống [Eng: to wriggle, to bend (down)] UnicodeU+22AE0Bộ thủ64.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư