𢫨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngung2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njyungx |
| Phản thiết | 而隴切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】而融切【韻略】【正韻】而中切,𠀤音戎。相也,助也。與詩小雅烝也無戎之戎通。 又【唐韻】【正韻】而隴切【集韻】【韻會】乳勇切,𠀤音宂。拒也。與軵通。 又【唐韻】穠用切【集韻】戎用切,𠀤宂去聲。【博雅】推也。 又【集韻】如蒸切,音仍。因也。與扔同。
Tự hình
- Khải thư