𢫵
Tổng quan
trau trau chuốt [Eng: to polish, to smooth down]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zuk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 子篤切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】子篤切【集韻】租毒切,𠀤音傶。收早熟禾曰𢫵。
Tự hình
- Khải thư
trau trau chuốt [Eng: to polish, to smooth down]
| Quảng Đông | zuk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 子篤切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【玉篇】子篤切【集韻】租毒切,𠀤音傶。收早熟禾曰𢫵。