𢫵

Tổng quan

trau trau chuốt [Eng: to polish, to smooth down]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzuk1
Phản thiết子篤切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】子篤切【集韻】租毒切,𠀤音傶。收早熟禾曰𢫵。

Tự hình

  • Khải thư