𢫷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nuax |
|---|---|
| Phản thiết | 努果切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】五果切,訛上聲。趙魏之閒,謂摘爲捰𢫷。 又【唐韻】奴果切【集韻】努果切,𠀤穤上聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢬯
| Hán ngữ Trung cổ | nuax |
|---|---|
| Phản thiết | 努果切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】五果切,訛上聲。趙魏之閒,謂摘爲捰𢫷。 又【唐韻】奴果切【集韻】努果切,𠀤穤上聲。義同。
Dị thể: 𢬯