𢬐 Tổng quan múc múc nước [Eng: to scoop water] UnicodeU+22B10Bộ thủ64.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư