𢬮

Tổng quan

tót tót hót, tót vót [Eng: very high]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tót tót hót, tót vót [Eng: very high]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư