𢬵
Tổng quan
「拚」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 孚袁切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「拚」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】孚袁切。與翻同。或省作拚。詳拚字註。◎按廣韻普官切,音潘,今俗沿譌,用爲拌棄之拌。見拌字註。
Tự hình
- Khải thư
「拚」的異體字。
| Quảng Đông | faan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 孚袁切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
left-right
【集韻】孚袁切。與翻同。或省作拚。詳拚字註。◎按廣韻普官切,音潘,今俗沿譌,用爲拌棄之拌。見拌字註。