𢬿
Tổng quan
giẫy giẫy cỏ [Eng: to spit grass]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaai5 |
|---|---|
| Phản thiết | 下介切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm giẫy giẫy cỏ [Eng: to spit grass]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】下介切,音械。持也。
Tự hình
- Khải thư