𢭂
Tổng quan
trau trau chuốt [Eng: to polish, to smooth down]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: trao Xuất hiện 8 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lảo Xuất hiện 11 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lảo Xuất hiện 10 lần trong Truyện Kiều 1902
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: lảo Xuất hiện 15 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】海篇音勞。閉也,按古借用牢。旁加手,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㨓