𢭆

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcau1
Hán ngữ Trung cổthriu
Phản thiết式竹切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 與抽同。㩅字重文。【說文】㩅或从秀。【唐韻】敕鳩切。詳抽字註。 又【集韻】式竹切,音叔。亦引也。

Thuyết Văn

㩅或从秀。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

秀字古本當不出。篆體偏旁作秀、則可證古於偏旁不諱也。

【𢭆】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 秀 (tú (Lúa đâm hoa. Phàm cá)) Nghĩa: trưu hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 抽 · 抽