𢭵 Tổng quan nhổ nhổ lông [Eng: to pluck] UnicodeU+22B75Bộ thủ64.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư