𢭶 Tổng quan vãi vãi ra [Eng: be spilled] UnicodeU+22B76Bộ thủ64.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm vãi vãi ra [Eng: be spilled]Bảng Tra Chữ Nôm váy váy tai Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư