𢭹

Tổng quan

lẳn lẳn (nhét chặt): lẳn tiền vào một trượng [Eng: to cram tightly]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: lấn Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư