𢭻 Tổng quan xoè xoè cánh [Eng: to spread wings] UnicodeU+22B7BBộ thủ64.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm xoè xoè cánh [Eng: to spread wings] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư