𢮀 Tổng quan sờ sờ mó [Eng: to touch] UnicodeU+22B80Bộ thủ64.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư