𢮁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qioh |
|---|---|
| Phản thiết | 於許切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】於許切【集韻】歐許切,𠀤讀與雨近。擊也。 又【唐韻】【集韻】𠀤依據切,音飫。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qioh |
|---|---|
| Phản thiết | 於許切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】於許切【集韻】歐許切,𠀤讀與雨近。擊也。 又【唐韻】【集韻】𠀤依據切,音飫。義同。