𢮂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghen |
|---|---|
| Phản thiết | 胡田切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡田切【集韻】胡千切,𠀤音賢。縣名。在東萊,出㡉布。 又【唐韻】古賢切【集韻】經天切,𠀤音堅。義同。◎按《後漢書·郡國志》東萊郡㡉縣。《說文》云㡉布出東萊。無𢮂字。
Tự hình
- Khải thư