𢮏
Tổng quan
vùi vùi dập, vùi đầu [Eng: to treat somebody roughly, to be absorbed in sth]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 部項切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】部項切,音棒。耜屬。【集韻】作䎧。
Tự hình
- Khải thư
vùi vùi dập, vùi đầu [Eng: to treat somebody roughly, to be absorbed in sth]
| Phản thiết | 部項切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【正韻】部項切,音棒。耜屬。【集韻】作䎧。