𢮑

Tổng quan

róc róc vỏ, róc rách [Eng: to peel

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngluk1
Phản thiết盧谷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】盧谷切,同摝。

Tự hình

  • Khải thư