𢮑
Tổng quan
róc róc vỏ, róc rách [Eng: to peel
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | luk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 盧谷切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】盧谷切,同摝。
Tự hình
- Khải thư
róc róc vỏ, róc rách [Eng: to peel
| Quảng Đông | luk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 盧谷切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】盧谷切,同摝。